TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Handwerk

danh từ giống trung
/ˈhantvɛʁk/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Handwerke · sinh cách: des Handwerkes

das Handwerk nghĩa là thủ công, thủ công nghiệp.

Nghĩa của Handwerk

Danh từ · giống trung

  1. Thủ công, thủ công nghiệp.

Biến cách của Handwerk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Handwerkdie Handwerke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handwerkesder Handwerke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handwerkden Handwerken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Handwerkdie Handwerke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Handwerk

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ labour, especially of a manual type; trade (skilled practice); something made by hand, handcraft

Câu hỏi thường gặp

Handwerk nghĩa là gì?

Handwerk (danh từ) nghĩa là thủ công, thủ công nghiệp.

Handwerk là der, die hay das?

Handwerk là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Handwerk); số nhiều: die Handwerke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.