TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Handwerker

danh từ giống đực
/ˈhantˌvɛʁkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Handwerkers

der Handwerker nghĩa là nghệ nhân.

Nghĩa của Handwerker

Danh từ · giống đực

  1. Nghệ nhân.

Biến cách của Handwerker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Handwerkerdie Handwerker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Handwerkersder Handwerker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Handwerkerden Handwerkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Handwerkerdie Handwerker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ craftsman (male or of unspecified gender); contractor (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Handwerker nghĩa là gì?

Handwerker (danh từ) nghĩa là nghệ nhân.

Handwerker là der, die hay das?

Handwerker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handwerker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.