der Handwerker
danh từ giống đực
/ˈhantˌvɛʁkɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Handwerkers
der Handwerker nghĩa là nghệ nhân.
Nghĩa của Handwerker
Danh từ · giống đực
- Nghệ nhân.
Biến cách của Handwerker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Handwerker | die Handwerker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Handwerkers | der Handwerker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Handwerker | den Handwerkern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Handwerker | die Handwerker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ craftsman (male or of unspecified gender); contractor (male or of unspecified gender)
Câu hỏi thường gặp
Handwerker nghĩa là gì?
Handwerker (danh từ) nghĩa là nghệ nhân.
Handwerker là der, die hay das?
Handwerker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Handwerker).