der/das Hanf
sinh cách: des Hanfes
der/das Hanf nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.
Nghĩa của Hanf
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Cây gai dầu, gai dầu, cần sa, cây cần sa.
Biến cách của Hanf (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Hanf |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hanfes |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hanf |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Hanf |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hanf
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hemp; hemp as a drug or medical substance
Câu hỏi thường gặp
Hanf nghĩa là gì?
Hanf (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.
Hanf là der, die hay das?
Hanf là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Hanf).