TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Hanf

danh từ giống đực hoặc trung
/hanf/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hanfes

der/das Hanf nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.

Nghĩa của Hanf

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Cây gai dầu, gai dầu, cần sa, cây cần sa.

Biến cách của Hanf (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Hanf
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hanfes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hanf
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Hanf

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hanf

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemp; hemp as a drug or medical substance

Câu hỏi thường gặp

Hanf nghĩa là gì?

Hanf (danh từ) nghĩa là cây gai dầu, gai dầu.

Hanf là der, die hay das?

Hanf là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Hanf).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.