der Hangar
số nhiều: die Hangars · sinh cách: des Hangars
der Hangar nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.
Nghĩa của Hangar
Danh từ · giống đực
- Hăng ga, nhà chứa máy bay.
Biến cách của Hangar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hangar | die Hangars |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hangars | der Hangars |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hangar | den Hangars |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hangar | die Hangars |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hangar
Câu hỏi thường gặp
Hangar nghĩa là gì?
Hangar (danh từ) nghĩa là hăng ga, nhà chứa máy bay.
Hangar là der, die hay das?
Hangar là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hangar); số nhiều: die Hangars.