Hanna
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈhana] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Hanna
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Hannah (biblical character); Anna (biblical prophetess); a diminutive of the female given name Johanna, equivalent to English Hannah; variant form Hannah