TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hantel

danh từ giống cái
/ˈhantəl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hanteln · sinh cách: der Hantel

die Hantel nghĩa là quả tạ.

Nghĩa của Hantel

Danh từ · giống cái

  1. Quả tạ.

Biến cách của Hantel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hanteldie Hanteln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hantelder Hanteln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hantelden Hanteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hanteldie Hanteln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dumbbell, barbell (weight with two disks attached to a bar)

Câu hỏi thường gặp

Hantel nghĩa là gì?

Hantel (danh từ) nghĩa là quả tạ.

Hantel là der, die hay das?

Hantel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hantel); số nhiều: die Hanteln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.