TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Happy End

danh từ giống trung
/ˈhɛpi ˈɛnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Happy Ends · sinh cách: des Happy Ends

das Happy End nghĩa là kết thúc có hậu.

Nghĩa của Happy End

Danh từ · giống trung

  1. Kết thúc có hậu.

Biến cách của Happy End (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Happy Enddie Happy Ends
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Happy Endsder Happy Ends
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Happy Endden Happy Ends
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Happy Enddie Happy Ends

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ happy ending

Câu hỏi thường gặp

Happy End nghĩa là gì?

Happy End (danh từ) nghĩa là kết thúc có hậu.

Happy End là der, die hay das?

Happy End là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Happy End); số nhiều: die Happy Ends.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.