das Happy End
số nhiều: die Happy Ends · sinh cách: des Happy Ends
das Happy End nghĩa là kết thúc có hậu.
Nghĩa của Happy End
Danh từ · giống trung
- Kết thúc có hậu.
Biến cách của Happy End (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Happy End | die Happy Ends |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Happy Ends | der Happy Ends |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Happy End | den Happy Ends |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Happy End | die Happy Ends |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ happy ending
Câu hỏi thường gặp
Happy End nghĩa là gì?
Happy End (danh từ) nghĩa là kết thúc có hậu.
Happy End là der, die hay das?
Happy End là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Happy End); số nhiều: die Happy Ends.