harken
harken nghĩa là bừa.
Cũng là một dạng biến đổi của Harke — Bồ cào, bừa cỏ, bù cào, cào.
Nghĩa của harken
Động từ
- Phương ngữ Bừa.
Chia động từ harken
Hiện tại Präsens
- ich harke
- du harkst
- er/sie/es harkt
- wir harken
- ihr harkt
- sie/Sie harken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich harkte
- du harktest
- er/sie/es harkte
- wir harkten
- ihr harktet
- sie/Sie harkten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geharkt
- du hast geharkt
- er/sie/es hat geharkt
- wir haben geharkt
- ihr habt geharkt
- sie/Sie haben geharkt
Tương lai Futur I
- ich werde harken
- du wirst harken
- er/sie/es wird harken
- wir werden harken
- ihr werdet harken
- sie/Sie werden harken
Giả định I Konjunktiv I
- ich harke
- du harkest
- er/sie/es harke
- wir harken
- ihr harket
- sie/Sie harken
Mệnh lệnh Imperativ
- hark! (du)
- harkt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rake
Câu hỏi thường gặp
harken nghĩa là gì?
harken (động từ) nghĩa là bừa.
Chia động từ harken ở thì hiện tại thế nào?
ich harke, du harkst, er/sie/es harkt, wir harken, ihr harkt, sie/Sie harken. Phân từ II: geharkt.