das Harz
số nhiều: die Harze · sinh cách: des Harzes
das Harz nghĩa là nhựa, mủ.
Nghĩa của Harz
Danh từ · giống trung
- Nhựa, mủ.
Biến cách của Harz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Harz | die Harze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Harzes | der Harze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Harz | den Harzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Harz | die Harze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ resin
Câu hỏi thường gặp
Harz nghĩa là gì?
Harz (danh từ) nghĩa là nhựa, mủ.
Harz là der, die hay das?
Harz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Harz); số nhiều: die Harze.