TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Harz

danh từ giống trung
/haːrts/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Harze · sinh cách: des Harzes

das Harz nghĩa là nhựa, mủ.

Nghĩa của Harz

Danh từ · giống trung

  1. Nhựa, mủ.

Biến cách của Harz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Harzdie Harze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Harzesder Harze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Harzden Harzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Harzdie Harze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resin

Câu hỏi thường gặp

Harz nghĩa là gì?

Harz (danh từ) nghĩa là nhựa, mủ.

Harz là der, die hay das?

Harz là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Harz); số nhiều: die Harze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.