TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Haselnuss

danh từ giống cái
[ˈhaːzl̩ˌnʊs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Haselnüsse · sinh cách: der Haselnuss

die Haselnuss nghĩa là hạt phỉ.

Nghĩa của Haselnuss

Danh từ · giống cái

  1. Hạt phỉ.

Biến cách của Haselnuss (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Haselnussdie Haselnüsse
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Haselnussder Haselnüsse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Haselnussden Haselnüssen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Haselnussdie Haselnüsse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hazelnut

Câu hỏi thường gặp

Haselnuss nghĩa là gì?

Haselnuss (danh từ) nghĩa là hạt phỉ.

Haselnuss là der, die hay das?

Haselnuss là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Haselnuss); số nhiều: die Haselnüsse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.