TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hauptgericht

danh từ giống trung
/ˈhaʊ̯ptɡəˌʁɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hauptgerichte · sinh cách: des Hauptgerichtes

das Hauptgericht nghĩa là món chính.

Nghĩa của Hauptgericht

Danh từ · giống trung

  1. Món chính.

Biến cách của Hauptgericht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hauptgerichtdie Hauptgerichte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hauptgerichtesder Hauptgerichte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hauptgerichtden Hauptgerichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hauptgerichtdie Hauptgerichte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ main dish, main course, entree (American English)

Câu hỏi thường gặp

Hauptgericht nghĩa là gì?

Hauptgericht (danh từ) nghĩa là món chính.

Hauptgericht là der, die hay das?

Hauptgericht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hauptgericht); số nhiều: die Hauptgerichte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.