TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hauptinhalt

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hauptinhalte · sinh cách: des Hauptinhaltes

der Hauptinhalt nghĩa là mấu chốt.

Nghĩa của Hauptinhalt

Danh từ · giống đực

  1. Mấu chốt.

Biến cách của Hauptinhalt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hauptinhaltdie Hauptinhalte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hauptinhaltesder Hauptinhalte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hauptinhaltden Hauptinhalten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hauptinhaltdie Hauptinhalte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ main content; gist

Câu hỏi thường gặp

Hauptinhalt nghĩa là gì?

Hauptinhalt (danh từ) nghĩa là mấu chốt.

Hauptinhalt là der, die hay das?

Hauptinhalt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hauptinhalt); số nhiều: die Hauptinhalte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.