TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hauptplatine

danh từ giống cái
/ˈhaʊ̯ptplaˌtiːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hauptplatinen · sinh cách: der Hauptplatine

die Hauptplatine nghĩa là bo mạch chủ.

Nghĩa của Hauptplatine

Danh từ · giống cái

  1. Bo mạch chủ.

Biến cách của Hauptplatine (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hauptplatinedie Hauptplatinen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hauptplatineder Hauptplatinen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hauptplatineden Hauptplatinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hauptplatinedie Hauptplatinen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mainboard, motherboard

Câu hỏi thường gặp

Hauptplatine nghĩa là gì?

Hauptplatine (danh từ) nghĩa là bo mạch chủ.

Hauptplatine là der, die hay das?

Hauptplatine là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hauptplatine); số nhiều: die Hauptplatinen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.