TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hauptseite

danh từ giống cái
/ˈhaʊ̯ptˌzaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hauptseiten · sinh cách: der Hauptseite

die Hauptseite nghĩa là trang chủ, trang đầu.

Nghĩa của Hauptseite

Danh từ · giống cái

  1. Trang chủ, trang đầu, trang nhà, trang chính, trang nhất.

Biến cách của Hauptseite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hauptseitedie Hauptseiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hauptseiteder Hauptseiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hauptseiteden Hauptseiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hauptseitedie Hauptseiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ main page, home page

Câu hỏi thường gặp

Hauptseite nghĩa là gì?

Hauptseite (danh từ) nghĩa là trang chủ, trang đầu.

Hauptseite là der, die hay das?

Hauptseite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hauptseite); số nhiều: die Hauptseiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.