der Hausarrest
số nhiều: die Hausarreste · sinh cách: des Hausarrestes
der Hausarrest nghĩa là quản thúc tại gia.
Nghĩa của Hausarrest
Danh từ · giống đực
- Quản thúc tại gia.
Biến cách của Hausarrest (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hausarrest | die Hausarreste |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hausarrestes | der Hausarreste |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hausarrest | den Hausarresten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hausarrest | die Hausarreste |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house arrest (legal punishment); grounding (children's punishment)
Câu hỏi thường gặp
Hausarrest nghĩa là gì?
Hausarrest (danh từ) nghĩa là quản thúc tại gia.
Hausarrest là der, die hay das?
Hausarrest là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hausarrest); số nhiều: die Hausarreste.