TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hausarrest

danh từ giống đực
/ˈhaʊs.aˌrɛst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hausarreste · sinh cách: des Hausarrestes

der Hausarrest nghĩa là quản thúc tại gia.

Nghĩa của Hausarrest

Danh từ · giống đực

  1. Quản thúc tại gia.

Biến cách của Hausarrest (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hausarrestdie Hausarreste
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hausarrestesder Hausarreste
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hausarrestden Hausarresten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hausarrestdie Hausarreste

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ house arrest (legal punishment); grounding (children's punishment)

Câu hỏi thường gặp

Hausarrest nghĩa là gì?

Hausarrest (danh từ) nghĩa là quản thúc tại gia.

Hausarrest là der, die hay das?

Hausarrest là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hausarrest); số nhiều: die Hausarreste.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.