TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hausarzt

danh từ giống đực
/ˈhaʊsˌaʁtst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hausärzte · sinh cách: des Hausarztes

der Hausarzt nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Nghĩa của Hausarzt

Danh từ · giống đực

  1. Bác sĩ đa khoa.

Biến cách của Hausarzt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hausarztdie Hausärzte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hausarztesder Hausärzte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hausarztden Hausärzten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hausarztdie Hausärzte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ family doctor, GP (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Hausarzt nghĩa là gì?

Hausarzt (danh từ) nghĩa là bác sĩ đa khoa.

Hausarzt là der, die hay das?

Hausarzt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hausarzt); số nhiều: die Hausärzte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.