TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hausgemacht

/ˈhaʊ̯sɡəˌmaxt/ giọng máy của trình duyệt

hausgemacht nghĩa là cây nhà lá vườn.

Nghĩa của hausgemacht

Tính từ

  1. Cây nhà lá vườn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homemade, home-made

Câu hỏi thường gặp

hausgemacht nghĩa là gì?

hausgemacht (tính từ) nghĩa là cây nhà lá vườn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.