der Hausrat
danh từ giống đực
/ˈhaʊ̯sˌʁaːt/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Hausrates
der Hausrat nghĩa là đồ đạc.
Nghĩa của Hausrat
Danh từ · giống đực
- Đồ đạc.
Biến cách của Hausrat (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Hausrat |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hausrates |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hausrat |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Hausrat |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ household effects (tangible objects in one's home that can either be physically moved to a new house or sold with the home; personalty; movable property)
Câu hỏi thường gặp
Hausrat nghĩa là gì?
Hausrat (danh từ) nghĩa là đồ đạc.
Hausrat là der, die hay das?
Hausrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hausrat).