TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hautentzündung

danh từ giống cái
[ˈhaʊtʔɛntˌtsʏndʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hautentzündungen · sinh cách: der Hautentzündung

die Hautentzündung nghĩa là viêm da.

Nghĩa của Hautentzündung

Danh từ · giống cái

  1. Viêm da.

Biến cách của Hautentzündung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hautentzündungdie Hautentzündungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hautentzündungder Hautentzündungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hautentzündungden Hautentzündungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hautentzündungdie Hautentzündungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin inflammation, dermatitis

Câu hỏi thường gặp

Hautentzündung nghĩa là gì?

Hautentzündung (danh từ) nghĩa là viêm da.

Hautentzündung là der, die hay das?

Hautentzündung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hautentzündung); số nhiều: die Hautentzündungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.