TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hautkrebs

danh từ giống đực
/ˈhaʊ̯tˌkʁeːps/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hautkrebse · sinh cách: des Hautkrebses

der Hautkrebs nghĩa là ung thư da.

Nghĩa của Hautkrebs

Danh từ · giống đực

  1. Ung thư da.

Biến cách của Hautkrebs (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hautkrebsdie Hautkrebse
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hautkrebsesder Hautkrebse
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hautkrebsden Hautkrebsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hautkrebsdie Hautkrebse

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin cancer

Câu hỏi thường gặp

Hautkrebs nghĩa là gì?

Hautkrebs (danh từ) nghĩa là ung thư da.

Hautkrebs là der, die hay das?

Hautkrebs là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hautkrebs); số nhiều: die Hautkrebse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.