die Hautschuppe
số nhiều: die Hautschuppen · sinh cách: der Hautschuppe
die Hautschuppe nghĩa là gàu, gầu.
Nghĩa của Hautschuppe
Danh từ · giống cái
- Gàu, gầu.
Biến cách của Hautschuppe (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Hautschuppe | die Hautschuppen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Hautschuppe | der Hautschuppen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Hautschuppe | den Hautschuppen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Hautschuppe | die Hautschuppen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dandruff
Câu hỏi thường gặp
Hautschuppe nghĩa là gì?
Hautschuppe (danh từ) nghĩa là gàu, gầu.
Hautschuppe là der, die hay das?
Hautschuppe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hautschuppe); số nhiều: die Hautschuppen.