TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Headset

danh từ giống trung
/ˈhɛtsɛt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Headsets · sinh cách: des Headsets

das Headset nghĩa là tai nghe.

Nghĩa của Headset

Danh từ · giống trung

  1. Tai nghe.

Biến cách của Headset (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Headsetdie Headsets
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Headsetsder Headsets
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Headsetden Headsets
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Headsetdie Headsets

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headset

Câu hỏi thường gặp

Headset nghĩa là gì?

Headset (danh từ) nghĩa là tai nghe.

Headset là der, die hay das?

Headset là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Headset); số nhiều: die Headsets.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.