TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Hebel

danh từ giống đực
/ˈheːbəl/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Hebels

der Hebel nghĩa là đòn bẩy.

Nghĩa của Hebel

Danh từ · giống đực

  1. Đòn bẩy.

Biến cách của Hebel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Hebeldie Hebel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hebelsder Hebel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hebelden Hebeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Hebeldie Hebel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ operating lever, hand gear; lever; lever hold; leverage

Câu hỏi thường gặp

Hebel nghĩa là gì?

Hebel (danh từ) nghĩa là đòn bẩy.

Hebel là der, die hay das?

Hebel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Hebel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.