TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Hegemonie

danh từ giống cái
/heɡemoˈniː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hegemonien · sinh cách: der Hegemonie

die Hegemonie nghĩa là bá quyền.

Nghĩa của Hegemonie

Danh từ · giống cái

  1. Bá quyền.

Biến cách của Hegemonie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Hegemoniedie Hegemonien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Hegemonieder Hegemonien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Hegemonieden Hegemonien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Hegemoniedie Hegemonien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Hegemonie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hegemony

Câu hỏi thường gặp

Hegemonie nghĩa là gì?

Hegemonie (danh từ) nghĩa là bá quyền.

Hegemonie là der, die hay das?

Hegemonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Hegemonie); số nhiều: die Hegemonien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.