TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Vorherrschaft

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorherrschaften · sinh cách: der Vorherrschaft

die Vorherrschaft nghĩa là bá quyền.

Nghĩa của Vorherrschaft

Danh từ · giống cái

  1. Bá quyền.

Biến cách của Vorherrschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Vorherrschaftdie Vorherrschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Vorherrschaftder Vorherrschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Vorherrschaftden Vorherrschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Vorherrschaftdie Vorherrschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supremacy, primacy, ascendancy, hegemony; prevalence

Câu hỏi thường gặp

Vorherrschaft nghĩa là gì?

Vorherrschaft (danh từ) nghĩa là bá quyền.

Vorherrschaft là der, die hay das?

Vorherrschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Vorherrschaft); số nhiều: die Vorherrschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.