die Heißklebepistole
số nhiều: die Heißklebepistolen · sinh cách: der Heißklebepistole
die Heißklebepistole nghĩa là súng bắn keo.
Nghĩa của Heißklebepistole
Danh từ · giống cái
- Súng bắn keo.
Biến cách của Heißklebepistole (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heißklebepistole | die Heißklebepistolen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heißklebepistole | der Heißklebepistolen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heißklebepistole | den Heißklebepistolen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heißklebepistole | die Heißklebepistolen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hot glue gun
Câu hỏi thường gặp
Heißklebepistole nghĩa là gì?
Heißklebepistole (danh từ) nghĩa là súng bắn keo.
Heißklebepistole là der, die hay das?
Heißklebepistole là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heißklebepistole); số nhiều: die Heißklebepistolen.