TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hektar

danh từ giống trung
/ˈhɛktaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hektare · sinh cách: des Hektars

das Hektar nghĩa là héc-ta.

Nghĩa của Hektar

Danh từ · giống trung

  1. Héc-ta.

Biến cách của Hektar (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hektardie Hektare
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hektarsder Hektare
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hektarden Hektaren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hektardie Hektare

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hectare

Câu hỏi thường gặp

Hektar nghĩa là gì?

Hektar (danh từ) nghĩa là héc-ta.

Hektar là der, die hay das?

Hektar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hektar); số nhiều: die Hektare.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.