das Hektar
số nhiều: die Hektare · sinh cách: des Hektars
das Hektar nghĩa là héc-ta.
Nghĩa của Hektar
Danh từ · giống trung
- Héc-ta.
Biến cách của Hektar (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Hektar | die Hektare |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Hektars | der Hektare |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Hektar | den Hektaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Hektar | die Hektare |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hectare
Câu hỏi thường gặp
Hektar nghĩa là gì?
Hektar (danh từ) nghĩa là héc-ta.
Hektar là der, die hay das?
Hektar là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hektar); số nhiều: die Hektare.