TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Heißluftballon

danh từ giống đực
[ˈhaɪ̯slʊftbaˌlɔŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heißluftballone · sinh cách: des Heißluftballones

der Heißluftballon nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.

Nghĩa của Heißluftballon

Danh từ · giống đực

  1. Khinh khí cầu, khí cầu.

Biến cách của Heißluftballon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Heißluftballondie Heißluftballone
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heißluftballonesder Heißluftballone
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heißluftballonden Heißluftballonen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Heißluftballondie Heißluftballone

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hot-air balloon

Câu hỏi thường gặp

Heißluftballon nghĩa là gì?

Heißluftballon (danh từ) nghĩa là khinh khí cầu, khí cầu.

Heißluftballon là der, die hay das?

Heißluftballon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Heißluftballon); số nhiều: die Heißluftballone.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.