TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Heide

danh từ giống cái
/ˈhaɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heiden · sinh cách: der Heide

die Heide nghĩa là cánh đồng.

Nghĩa của Heide

Danh từ · giống cái

  1. Cánh đồng.

Biến cách của Heide (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Heidedie Heiden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Heideder Heiden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Heideden Heiden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Heidedie Heiden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Heide

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heath, heathland; woodland, forest, usually coniferous forest (esp. pine) on barren, sandy soil; heathen, pagan, Gentile / gentile

Câu hỏi thường gặp

Heide nghĩa là gì?

Heide (danh từ) nghĩa là cánh đồng.

Heide là der, die hay das?

Heide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heide); số nhiều: die Heiden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.