die Heide
số nhiều: die Heiden · sinh cách: der Heide
die Heide nghĩa là cánh đồng.
Nghĩa của Heide
Danh từ · giống cái
- Cánh đồng.
Biến cách của Heide (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heide | die Heiden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heide | der Heiden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heide | den Heiden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heide | die Heiden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Heide
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heath, heathland; woodland, forest, usually coniferous forest (esp. pine) on barren, sandy soil; heathen, pagan, Gentile / gentile
Câu hỏi thường gặp
Heide nghĩa là gì?
Heide (danh từ) nghĩa là cánh đồng.
Heide là der, die hay das?
Heide là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heide); số nhiều: die Heiden.