TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Heiligabend

giọng máy của trình duyệt

Heiligabend nghĩa là đêm nô-en.

Nghĩa của Heiligabend

Danh từ riêng

  1. Đêm nô-en.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Christmas Eve (day before Christmas Day)

Câu hỏi thường gặp

Heiligabend nghĩa là gì?

Heiligabend (danh từ riêng) nghĩa là đêm nô-en.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.