TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heiligtum

danh từ giống trung
/ˈhaɪ̯lɪçtuːm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heiligtümer · sinh cách: des Heiligtumes

das Heiligtum nghĩa là lăng, mộ.

Nghĩa của Heiligtum

Danh từ · giống trung

  1. Lăng, mộ, đền, điện, linh địa.

Biến cách của Heiligtum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heiligtumdie Heiligtümer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heiligtumesder Heiligtümer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heiligtumden Heiligtümern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heiligtumdie Heiligtümer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacred site; sanctuary; shrine; sacred, venerated object

Câu hỏi thường gặp

Heiligtum nghĩa là gì?

Heiligtum (danh từ) nghĩa là lăng, mộ.

Heiligtum là der, die hay das?

Heiligtum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heiligtum); số nhiều: die Heiligtümer.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.