TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Heimcomputer

danh từ giống đực
[ˈhaɪ̯mkɔmˌpjuːtɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Heimcomputers

der Heimcomputer nghĩa là máy tính gia đình.

Nghĩa của Heimcomputer

Danh từ · giống đực

  1. Máy tính gia đình.

Biến cách của Heimcomputer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Heimcomputerdie Heimcomputer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heimcomputersder Heimcomputer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heimcomputerden Heimcomputern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Heimcomputerdie Heimcomputer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ home computer

Câu hỏi thường gặp

Heimcomputer nghĩa là gì?

Heimcomputer (danh từ) nghĩa là máy tính gia đình.

Heimcomputer là der, die hay das?

Heimcomputer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Heimcomputer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.