der Heimcomputer
sinh cách: des Heimcomputers
der Heimcomputer nghĩa là máy tính gia đình.
Nghĩa của Heimcomputer
Danh từ · giống đực
- Máy tính gia đình.
Biến cách của Heimcomputer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Heimcomputer | die Heimcomputer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heimcomputers | der Heimcomputer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heimcomputer | den Heimcomputern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Heimcomputer | die Heimcomputer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home computer
Câu hỏi thường gặp
Heimcomputer nghĩa là gì?
Heimcomputer (danh từ) nghĩa là máy tính gia đình.
Heimcomputer là der, die hay das?
Heimcomputer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Heimcomputer).