TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

heimkommen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈhaɪ̯mˌkɔmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của heimkommen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come home

Chia động từ heimkommen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: heimgekommenPhân từ I: heimkommend

Động từ tách: tiểu từ heim tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich komme heim…).

Hiện tại Präsens

  • ich komme heim
  • du kommst heim
  • er/sie/es kommt heim
  • wir kommen heim
  • ihr kommt heim
  • sie/Sie kommen heim

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich kam heim
  • du kamst heim
  • er/sie/es kam heim
  • wir kamen heim
  • ihr kamt heim
  • sie/Sie kamen heim

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin heimgekommen
  • du bist heimgekommen
  • er/sie/es ist heimgekommen
  • wir sind heimgekommen
  • ihr seid heimgekommen
  • sie/Sie sind heimgekommen

Tương lai Futur I

  • ich werde heimkommen
  • du wirst heimkommen
  • er/sie/es wird heimkommen
  • wir werden heimkommen
  • ihr werdet heimkommen
  • sie/Sie werden heimkommen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich käme heim
  • du kämest heim
  • er/sie/es käme heim
  • wir kämen heim
  • ihr kämet heim
  • sie/Sie kämen heim

Giả định I Konjunktiv I

  • ich komme heim
  • du kommest heim
  • er/sie/es komme heim
  • wir kommen heim
  • ihr kommet heim
  • sie/Sie kommen heim

Mệnh lệnh Imperativ

  • komm heim! (du)
  • kommt heim! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với heimkommen

  • Maria ist gerade heimgekommen. Maria vừa trở về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1570561
  • Tom ist gerade heimgekommen. Tom vừa về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7636501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ heimkommen ở thì hiện tại thế nào?

ich komme heim, du kommst heim, er/sie/es kommt heim, wir kommen heim, ihr kommt heim, sie/Sie kommen heim. Phân từ II: heimgekommen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.