TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heimtier

danh từ giống trung
/ˈhaɪ̯mtiːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heimtiere · sinh cách: des Heimtieres

das Heimtier nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Nghĩa của Heimtier

Danh từ · giống trung

  1. Thú cưng, vật cưng.

Biến cách của Heimtier (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heimtierdie Heimtiere
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heimtieresder Heimtiere
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heimtierden Heimtieren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heimtierdie Heimtiere

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ An animal from an animal shelter; A formal term for a pet, as opposed to a farm animal or a wild animal. In 1986 this definition of the term became a law in article 1 of the European Convention for the Protection of Pet Animals, German: Europäisches Über

Câu hỏi thường gặp

Heimtier nghĩa là gì?

Heimtier (danh từ) nghĩa là thú cưng, vật cưng.

Heimtier là der, die hay das?

Heimtier là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heimtier); số nhiều: die Heimtiere.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.