Heinrich
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈhaɪnʁɪç] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Heinrich
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng a male given name from Old High German, feminine equivalent Heike and Henny, equivalent to English Henry; diminutive forms Heiko, Heine, Heiner, Heinz, Hein