TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

-heit

/-haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

-heit nghĩa là sự, nỗi.

Nghĩa của -heit

Hậu tố

  1. Sự, nỗi, niềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố Converts an adjective into a noun and usually denotes an abstract quality of the adjectival root. It is often equivalent to the English suffixes -ness, -th, -ity, -dom; Converts concrete nouns into abstract nouns

Câu hỏi thường gặp

-heit nghĩa là gì?

-heit (hậu tố) nghĩa là sự, nỗi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.