-heit
/-haɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
-heit nghĩa là sự, nỗi.
Nghĩa của -heit
Hậu tố
- Sự, nỗi, niềm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố Converts an adjective into a noun and usually denotes an abstract quality of the adjectival root. It is often equivalent to the English suffixes -ness, -th, -ity, -dom; Converts concrete nouns into abstract nouns
Câu hỏi thường gặp
-heit nghĩa là gì?
-heit (hậu tố) nghĩa là sự, nỗi.