TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heizgerät

danh từ giống trung
[ˈhaɪts.ɡəˌʁɛːt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Heizgeräte · sinh cách: des Heizgerätes

das Heizgerät nghĩa là bếp lò, lò.

Nghĩa của Heizgerät

Danh từ · giống trung

  1. Bếp lò, lò.

Biến cách của Heizgerät (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heizgerätdie Heizgeräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heizgerätesder Heizgeräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heizgerätden Heizgeräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heizgerätdie Heizgeräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heizgerät

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heater, heating appliance, heating device

Câu hỏi thường gặp

Heizgerät nghĩa là gì?

Heizgerät (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò.

Heizgerät là der, die hay das?

Heizgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heizgerät); số nhiều: die Heizgeräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.