das Heizgerät
số nhiều: die Heizgeräte · sinh cách: des Heizgerätes
das Heizgerät nghĩa là bếp lò, lò.
Nghĩa của Heizgerät
Danh từ · giống trung
- Bếp lò, lò.
Biến cách của Heizgerät (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Heizgerät | die Heizgeräte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heizgerätes | der Heizgeräte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Heizgerät | den Heizgeräten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Heizgerät | die Heizgeräte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Heizgerät
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heater, heating appliance, heating device
Câu hỏi thường gặp
Heizgerät nghĩa là gì?
Heizgerät (danh từ) nghĩa là bếp lò, lò.
Heizgerät là der, die hay das?
Heizgerät là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heizgerät); số nhiều: die Heizgeräte.