TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Heldentum

danh từ giống trung
/ˈhɛldn̩tuːm/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Heldentumes

das Heldentum nghĩa là chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng.

Nghĩa của Heldentum

Danh từ · giống trung

  1. Chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng.

Biến cách của Heldentum (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Heldentum
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Heldentumes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Heldentum
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Heldentum

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heroism

Câu hỏi thường gặp

Heldentum nghĩa là gì?

Heldentum (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa anh hùng, tinh thần anh hùng.

Heldentum là der, die hay das?

Heldentum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Heldentum).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.