TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Helfer

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈhɛlfɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Helfers

der Helfer nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

Nghĩa của Helfer

Danh từ · giống đực

  1. Phó thủ.
  2. Người phụ việc.

Biến cách của Helfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Helferdie Helfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Helfersder Helfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Helferden Helfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Helferdie Helfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ helper, aide, assistant, auxiliary, hand (person)

Câu hỏi thường gặp

Helfer nghĩa là gì?

Helfer (danh từ) nghĩa là phó thủ, người phụ việc.

Helfer là der, die hay das?

Helfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Helfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.