das Helium
danh từ giống trung
/ˈheːli̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Heliums
das Helium nghĩa là hêli.
Nghĩa của Helium
Danh từ · giống trung
- Hêli.
Biến cách của Helium (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Helium |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Heliums |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Helium |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Helium |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helium; the chemical element and lighest noble gas with the atomic number 2
Câu hỏi thường gặp
Helium nghĩa là gì?
Helium (danh từ) nghĩa là hêli.
Helium là der, die hay das?
Helium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Helium).