TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

hell

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/hɛl/ giọng máy của trình duyệt

hell nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.

Nghĩa của hell

Tính từ

  1. Sáng, sáng sủa.
  2. Nhạt.
  3. Tái.

So sánh của hell

So sánh hơnheller
So sánh nhấtam hellsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hell

Trái nghĩa

Câu ví dụ với hell

  • Der Mond ist so hell! Mặt trăng sáng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4799047
  • Sirius ist ein Stern, der noch heller als die Sonne ist. Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12594889

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clear, bright, light; quick, clever; great

Câu hỏi thường gặp

hell nghĩa là gì?

hell (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.