hell
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/hɛl/ giọng máy của trình duyệt
hell nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.
Nghĩa của hell
Tính từ
- Sáng, sáng sủa.
- Nhạt.
- Tái.
So sánh của hell
| So sánh hơn | heller |
| So sánh nhất | am hellsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hell
Trái nghĩa
Câu ví dụ với hell
- Der Mond ist so hell! Mặt trăng sáng quá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4799047
- Sirius ist ein Stern, der noch heller als die Sonne ist. Sao Thiên Lang là một vì sao thậm chí còn sáng hơn cả Mặt Trời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12594889
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clear, bright, light; quick, clever; great
Câu hỏi thường gặp
hell nghĩa là gì?
hell (tính từ) nghĩa là sáng, sáng sủa, nhạt.