TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Hemd

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/hɛmt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Hemden · sinh cách: des Hemdes

das Hemd nghĩa là sơ mi, áo sơ mi.

Nghĩa của Hemd

Danh từ · giống trung

  1. Sơ mi, áo sơ mi.

Biến cách của Hemd (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Hemddie Hemden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Hemdesder Hemden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Hemdden Hemden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Hemddie Hemden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shirt; dress shirt

Câu hỏi thường gặp

Hemd nghĩa là gì?

Hemd (danh từ) nghĩa là sơ mi, áo sơ mi.

Hemd là der, die hay das?

Hemd là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Hemd); số nhiều: die Hemden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.