hemmen
hemmen nghĩa là cản trở, ngăn cản.
Nghĩa của hemmen
Động từ
- Cản trở, ngăn cản.
Chia động từ hemmen
Hiện tại Präsens
- ich hemme
- du hemmst
- er/sie/es hemmt
- wir hemmen
- ihr hemmt
- sie/Sie hemmen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich hemmte
- du hemmtest
- er/sie/es hemmte
- wir hemmten
- ihr hemmtet
- sie/Sie hemmten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gehemmt
- du hast gehemmt
- er/sie/es hat gehemmt
- wir haben gehemmt
- ihr habt gehemmt
- sie/Sie haben gehemmt
Tương lai Futur I
- ich werde hemmen
- du wirst hemmen
- er/sie/es wird hemmen
- wir werden hemmen
- ihr werdet hemmen
- sie/Sie werden hemmen
Giả định I Konjunktiv I
- ich hemme
- du hemmest
- er/sie/es hemme
- wir hemmen
- ihr hemmet
- sie/Sie hemmen
Mệnh lệnh Imperativ
- hemm! (du)
- hemmt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to check; to hinder, to hamper
Câu hỏi thường gặp
hemmen nghĩa là gì?
hemmen (động từ) nghĩa là cản trở, ngăn cản.
Chia động từ hemmen ở thì hiện tại thế nào?
ich hemme, du hemmst, er/sie/es hemmt, wir hemmen, ihr hemmt, sie/Sie hemmen. Phân từ II: gehemmt.