herablassend
giọng máy của trình duyệt
herablassend nghĩa là trịch thượng.
Nghĩa của herablassend
Tính từ
- Trịch thượng.
So sánh của herablassend
| So sánh hơn | herablassender |
| So sánh nhất | am herablassendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ condescending (assuming a tone of superiority or a patronizing attitude)
Câu hỏi thường gặp
herablassend nghĩa là gì?
herablassend (tính từ) nghĩa là trịch thượng.