die Heraldik
danh từ giống cái
/heˈʁaldɪk/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Heraldik
die Heraldik nghĩa là huy hiệu học.
Nghĩa của Heraldik
Danh từ · giống cái
- Huy hiệu học.
Biến cách của Heraldik (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Heraldik |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Heraldik |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Heraldik |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Heraldik |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ heraldry (relating to the design, display and study of armorial bearings)
Câu hỏi thường gặp
Heraldik nghĩa là gì?
Heraldik (danh từ) nghĩa là huy hiệu học.
Heraldik là der, die hay das?
Heraldik là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Heraldik).