TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herausforderung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[hɛˈʁaʊ̯sˌfɔɐ̯dəʁʊŋ(k)] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herausforderungen · sinh cách: der Herausforderung

die Herausforderung nghĩa là thách thức, thách đố, thử thách.

Nghĩa của Herausforderung

Danh từ · giống cái

  1. Thách thức, thách đố.
  2. Thử thách.

Biến cách của Herausforderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herausforderungdie Herausforderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herausforderungder Herausforderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herausforderungden Herausforderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herausforderungdie Herausforderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Herausforderung

  • Wir nehmen eure Herausforderung an. Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6922570
  • Hier meine Herausforderung. Đây là thử thách của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ challenge, that which encourages someone to dare more; (loosely) any task or condition that to bear one has to stretch one's boundaries

Câu hỏi thường gặp

Herausforderung nghĩa là gì?

Herausforderung (danh từ) nghĩa là thách thức, thách đố, thử thách.

Herausforderung là der, die hay das?

Herausforderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herausforderung); số nhiều: die Herausforderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.