die Herausforderung
số nhiều: die Herausforderungen · sinh cách: der Herausforderung
die Herausforderung nghĩa là thách thức, thách đố, thử thách.
Nghĩa của Herausforderung
Danh từ · giống cái
- Thách thức, thách đố.
- Thử thách.
Biến cách của Herausforderung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herausforderung | die Herausforderungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herausforderung | der Herausforderungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herausforderung | den Herausforderungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herausforderung | die Herausforderungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Herausforderung
- Wir nehmen eure Herausforderung an. Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6922570
- Hier meine Herausforderung. Đây là thử thách của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5765613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ challenge, that which encourages someone to dare more; (loosely) any task or condition that to bear one has to stretch one's boundaries
Câu hỏi thường gặp
Herausforderung nghĩa là gì?
Herausforderung (danh từ) nghĩa là thách thức, thách đố, thử thách.
Herausforderung là der, die hay das?
Herausforderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herausforderung); số nhiều: die Herausforderungen.