TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Herausgeber

danh từ giống đực
/hɛ.ʀˈaʊ̯s.ɡeː.bɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Herausgebers

der Herausgeber nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.

Nghĩa của Herausgeber

Danh từ · giống đực

  1. Người xuất bản, nhà xuất bản.

Biến cách của Herausgeber (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Herausgeberdie Herausgeber
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Herausgebersder Herausgeber
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Herausgeberden Herausgebern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Herausgeberdie Herausgeber

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ editor; publisher

Câu hỏi thường gặp

Herausgeber nghĩa là gì?

Herausgeber (danh từ) nghĩa là người xuất bản, nhà xuất bản.

Herausgeber là der, die hay das?

Herausgeber là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Herausgeber).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.