herb
/hɛrp/ giọng máy của trình duyệt
herb nghĩa là đắng, chua.
Nghĩa của herb
Tính từ
- Đắng.
- Chua.
So sánh của herb
| So sánh hơn | herber |
| So sánh nhất | am herbsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slightly bitter or sharp to the taste, often in a pleasant way; tart (but not in the sense of “sour”); harsh; hard
Câu hỏi thường gặp
herb nghĩa là gì?
herb (tính từ) nghĩa là đắng, chua.