die Herdenimmunität
số nhiều: die Herdenimmunitäten · sinh cách: der Herdenimmunität
die Herdenimmunität nghĩa là miễn dịch cộng đồng.
Nghĩa của Herdenimmunität
Danh từ · giống cái
- Miễn dịch cộng đồng.
Biến cách của Herdenimmunität (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Herdenimmunität | die Herdenimmunitäten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Herdenimmunität | der Herdenimmunitäten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Herdenimmunität | den Herdenimmunitäten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Herdenimmunität | die Herdenimmunitäten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ herd immunity
Câu hỏi thường gặp
Herdenimmunität nghĩa là gì?
Herdenimmunität (danh từ) nghĩa là miễn dịch cộng đồng.
Herdenimmunität là der, die hay das?
Herdenimmunität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herdenimmunität); số nhiều: die Herdenimmunitäten.