TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Herdenimmunität

danh từ giống cái
/ˈheːɐ̯dn̩ʔɪmuniˌtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Herdenimmunitäten · sinh cách: der Herdenimmunität

die Herdenimmunität nghĩa là miễn dịch cộng đồng.

Nghĩa của Herdenimmunität

Danh từ · giống cái

  1. Miễn dịch cộng đồng.

Biến cách của Herdenimmunität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Herdenimmunitätdie Herdenimmunitäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Herdenimmunitätder Herdenimmunitäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Herdenimmunitätden Herdenimmunitäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Herdenimmunitätdie Herdenimmunitäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ herd immunity

Câu hỏi thường gặp

Herdenimmunität nghĩa là gì?

Herdenimmunität (danh từ) nghĩa là miễn dịch cộng đồng.

Herdenimmunität là der, die hay das?

Herdenimmunität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Herdenimmunität); số nhiều: die Herdenimmunitäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.