das Herzass
số nhiều: die Herzasse · sinh cách: des Herzasses
das Herzass nghĩa là át cơ.
Nghĩa của Herzass
Danh từ · giống trung
- Át cơ.
Biến cách của Herzass (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Herzass | die Herzasse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Herzasses | der Herzasse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Herzass | den Herzassen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Herzass | die Herzasse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ace of hearts
Câu hỏi thường gặp
Herzass nghĩa là gì?
Herzass (danh từ) nghĩa là át cơ.
Herzass là der, die hay das?
Herzass là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Herzass); số nhiều: die Herzasse.